English → Vietnamese
buttonhole
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
buttonhole
* danh từ
- khuyết áo
- hoa cài ở khuyết áo
- (nghĩa bóng) cái mồn nhỏ
* ngoại động từ
- thùa khuyết (áo)
- níu áo (ai) lại; giữ (ai) lại (để được nói chuyện thêm)
- khuyết áo
- hoa cài ở khuyết áo
- (nghĩa bóng) cái mồn nhỏ
* ngoại động từ
- thùa khuyết (áo)
- níu áo (ai) lại; giữ (ai) lại (để được nói chuyện thêm)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
buttonhole button hole
a hole through which buttons are pushed
buttonhole lobby
detain in conversation by or as if by holding on to the outer garments of; as for political or economic favors
Other matches
Other phrases built from the same root.
buttonhole
* danh từ
- khuyết áo
- hoa cài ở khuyết áo
- (nghĩa bóng) cái mồn nhỏ
* ngoại động từ
- thùa khuyết (áo)
- níu áo (ai) lại; giữ (ai) lại (để được nói chuyện thêm)
- khuyết áo
- hoa cài ở khuyết áo
- (nghĩa bóng) cái mồn nhỏ
* ngoại động từ
- thùa khuyết (áo)
- níu áo (ai) lại; giữ (ai) lại (để được nói chuyện thêm)
- xem buttonhole