English → Vietnamese
button
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
button
* danh từ
- cái khuy, cái cúc (áo)
- cái nút, cái núm, cái bấm (chuông điện...)
- nụ hoa; búp mầm (chưa nở)
- (số nhiều) (thông tục) chú bé phục vụ ở khách sạn ((cũng) boy in buttons)
!not to care a [brass] button
- (thông tục) cóc cần
* động từ
- cái khuy, cái cúc; cài
=to button up one's coat+ cài khuy áo lại
=this dress buttons down the back+ cái áo này cài ở phía sau
- đơm khuy, đôm cúc (áo)
- ((thường) + up) phủ kín áo lên (người hay súc vật mang trong người)
!buttoned up
- (quân sự), (từ lóng) tất cả đều đã sẵn sàng đâu vào đấy
!to button up one's mouth
- (thông tục) im thin thít
!to button up one's purse
- (thông tục) keo kiệt, bủn xỉn
- cái khuy, cái cúc (áo)
- cái nút, cái núm, cái bấm (chuông điện...)
- nụ hoa; búp mầm (chưa nở)
- (số nhiều) (thông tục) chú bé phục vụ ở khách sạn ((cũng) boy in buttons)
!not to care a [brass] button
- (thông tục) cóc cần
* động từ
- cái khuy, cái cúc; cài
=to button up one's coat+ cài khuy áo lại
=this dress buttons down the back+ cái áo này cài ở phía sau
- đơm khuy, đôm cúc (áo)
- ((thường) + up) phủ kín áo lên (người hay súc vật mang trong người)
!buttoned up
- (quân sự), (từ lóng) tất cả đều đã sẵn sàng đâu vào đấy
!to button up one's mouth
- (thông tục) im thin thít
!to button up one's purse
- (thông tục) keo kiệt, bủn xỉn
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
button
chiếm quyền ; chắn ; cái nút bấm ; cái nút nào đó như ; cái nút nào đó ; cái nút ; cái nút đó ; công tắc ; cúc ; giữ nút bấm ; gài nút ; ho ; kéo dây ; mặc ; những ; nu ; nút báo ; nút bấm mở cốp ; nút bấm ; nút này ; nút ; nút áo ; nút ấn ; vào nút ; ơ ; ơ ̉ ; ́ ơ ; ́ ơ ̉ ; ấn nút ;
button
chiếm quyền ; chắn ; cái nút bấm ; cái nút nào đó như ; cái nút nào đó ; cái nút ; cái nút đó ; công tắc ; cúc ; gài nút ; ho ; kéo dây ; mặc ; những ; nu ; nút báo ; nút bấm mở cốp ; nút bấm ; nút này ; nút ; nút áo ; nút ấn ; vào nút ; ơ ; ơ ̉ ; ́ ơ ; ́ ơ ̉ ; ấn nút ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
button push; push button
an electrical switch operated by pressing
button clit; clitoris
a female sexual organ homologous to the penis
button release
a device that when pressed will release part of a mechanism
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- khuy trai
- khuy trai
press-button warfare
* danh từ
- chiến tranh bấm nút (tên lửa...)
- chiến tranh bấm nút (tên lửa...)
* danh từ
- nút bấm (điện...)
- nút bấm (điện...)
push-button war
* danh từ
- chiến tranh bấm nút
- chiến tranh bấm nút
default button
- (Tech) nút mặc định
electric eye button
- (Tech) nút mắt điện
function button
- (Tech) nút cơ năng
* danh từ
- cái rốn
- cái rốn
button mushroom
* danh từ
- nấm khuy (nấm chưa nở)
- nấm khuy (nấm chưa nở)
* tính từ
- cài cúc ở trên
- cài cúc ở trên
* danh từ
- áo cài tréo
- áo cài tréo
* tính từ
- áo cài cúc từ trên xuống dưới
- áo cài cúc từ trên xuống dưới
- xem button
- Cách viết khác : collar-stud
pearl button
* danh từ
- khuy trai, khuy làm bằng xà cừ
- khuy trai, khuy làm bằng xà cừ
* danh từ
- nút bấm
- nút bấm