English → Vietnamese
busking
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
busking
* danh từ
- sự biểu diễn ở nơi công cộng để kiếm tiền
- sự biểu diễn ở nơi công cộng để kiếm tiền
Other matches
Other phrases built from the same root.
busking
* danh từ
- sự biểu diễn ở nơi công cộng để kiếm tiền
- sự biểu diễn ở nơi công cộng để kiếm tiền