English → Vietnamese
busk
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
busk
* danh từ
- nòng coocxê (độn cho coocxê cứng lên)
- nòng coocxê (độn cho coocxê cứng lên)
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự biểu diễn ở nơi công cộng để kiếm tiền
- sự biểu diễn ở nơi công cộng để kiếm tiền