English → Vietnamese
fars
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
fars
fars tường thuật lại ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- xa xăm; xa xưa
- lơ đãng, mơ màng (vẻ mặt)
- xa xăm; xa xưa
- lơ đãng, mơ màng (vẻ mặt)
* tính từ
- cách quãng, không thường xuyên, năm thì mười hoạ
- cách quãng, không thường xuyên, năm thì mười hoạ
* tính từ
- lừng danh, nổi tiếng khắp nơi
- lừng danh, nổi tiếng khắp nơi
* tính từ
- gượng gạo, không tự nhiên
- gượng gạo, không tự nhiên
* tính từ
- xa, rộng, trải rộng bao la
- xa, rộng, trải rộng bao la
* tính từ
- quá mức, quá thể, quá xá
- rất nặng, trầm trọng (bệnh)
- say mèm, say luý tuý
- đìa ra, ngập đầu (nợ)
- quá si mê (yêu đương)
- quá mức, quá thể, quá xá
- rất nặng, trầm trọng (bệnh)
- say mèm, say luý tuý
- đìa ra, ngập đầu (nợ)
- quá si mê (yêu đương)
* tính từ
- xa xôi, xa tít; xa xưa
- xa xôi, xa tít; xa xưa
* tính từ
- có thể áp dụng rộng rãi
- có ảnh hưởng sâu rộng
- có thể áp dụng rộng rãi
- có ảnh hưởng sâu rộng
* tính từ
- nhìn xa thấy rộng; biết lo xa
- nhìn xa thấy rộng; biết lo xa
* tính từ
- viễn thị
- (như) far-seeing
- viễn thị
- (như) far-seeing
* danh từ
- tật viễn thị
- sự nhìn xa thấy rộng; tính biết lo xa
- tật viễn thị
- sự nhìn xa thấy rộng; tính biết lo xa
echo canceller far-end
- (Tech) bộ triệt tiếng dội xa
far end
- (Tech) đầu xa
far-end crosstalk
- (Tech) xuyên âm đầu xa
far-end crosstalk attenuation
- (Tech) suy giảm xuyên âm đầu xa
far-end echo
- (Tech) âm dội đầu xa
far-end echo canceller
- (Tech) âm dội đầu xa