English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: farrow

Best translation match:
English Vietnamese
farrow
* danh từ
- sự đẻ (lợn)
- lứa (lợn)
=10 at one farrow+ một lứa lợn 10 con
* động từ
- đẻ (lợn)

May be synonymous with:
English English
farrow; farrowing
the production of a litter of pigs
farrow; pig
give birth

May related with:
English Vietnamese
farrow
* danh từ
- sự đẻ (lợn)
- lứa (lợn)
=10 at one farrow+ một lứa lợn 10 con
* động từ
- đẻ (lợn)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: