English → Vietnamese
expended
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
expended
dành ; hy sinh ;
expended
dành ; hy sinh ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- có thể tiêu được (tiền...)
- có thể dùng hết được
- (quân sự) có thể hy sinh, có thể phá huỷ đi
- có thể tiêu được (tiền...)
- có thể dùng hết được
- (quân sự) có thể hy sinh, có thể phá huỷ đi
* danh từ
- xem expendable chỉ khả năng
- xem expendable chỉ khả năng