English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: expensive

Best translation match:
English Vietnamese
expensive
* tính từ
- đắt tiền
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xa hoa

Probably related with:
English Vietnamese
expensive
bán đắt ; bể ; c gia ; cao ; có giá ; giá cao ; giá ; giá đắt đỏ ; giỏ ; gây mất tiền ; gây tốn kém ; khá đắt ; loại mắc tiền ; loại đắt ; mă ; mă ́ c ; mất uy tín ; mắc lắm ; mắc quá ; mắc tiền chứ ; mắc tiền ; mắc ; mắc đấy ; nhiều tiền ; nào đắt ; này đắt ; phí ; rất tốn kém ; rất đắt tiền ; rẻ tiền ; sang trọng ; thiểu chi phí nhiều ; thuốc cao ; tiền công đắt ; tiền lắm ; tiền ; trả giá đắt ; trọng ; tính phí cao ; tốn kém hơn ; tốn kém lắm ; tốn kém ; tốn rất ; tốn tiền hơn ; tốn tiền ; tốn ; xa hoa ; xa xỉ ; xài loại mắc tiền chứ ; đáng giá ; đă ; đươ ; đắt giá ; đắt mà ; đắt nhỉ ; đắt nữa ; đắt tiền mới ; đắt tiền ; đắt ; đắt đấy ; đắt đỏ ; đắt đỏ ấy ;
expensive
biệt ; bán đắt ; bể ; cao ; có giá ; giá cao ; giá ; giá đắt đỏ ; giỏ ; gây mất tiền ; gây tốn kém ; khá đắt ; loại mắc tiền ; loại đắt ; mă ; mă ́ c ; mất uy tín ; mắc lắm ; mắc quá ; mắc tiền chứ ; mắc tiền ; mắc ; mắc đấy ; nhiều tiền ; nào đắt ; này đắt ; phí ; rất tốn kém ; rất đắt tiền ; sang trọng ; thiểu chi phí nhiều ; thuốc cao ; tiền công đắt ; tiền lắm ; tiền ; trả giá đắt ; tính phí cao ; tốn kém hơn ; tốn kém lắm ; tốn kém ; tốn rất ; tốn tiền hơn ; tốn tiền ; tốn ; xa hoa ; xa xỉ ; xài loại mắc tiền chứ ; đáng giá ; đă ; đắt giá ; đắt mà ; đắt nhỉ ; đắt nữa ; đắt tiền mới ; đắt tiền ; đắt ; đắt đấy ; đắt đỏ ; đắt đỏ ấy ;

May related with:
English Vietnamese
expense
* danh từ
- sự tiêu; phí tổn
- (số nhiều) phụ phí, công tác phí
!at the expense of one's life
- trả giá bằng sinh mệnh của mình
!at the expense of somebody
- do ai trả tiền phí tổn
- (nghĩa bóng) không có lợi cho ai; làm cho ai mất uy tín
!to get rich at somebody's expense
- làm giàu bằng mồ hôi nước mắt của ai
!to laugh at somebody's expense
- cười ai
!to live at someone's expense
- ăn bám vào ai
expensive
* tính từ
- đắt tiền
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xa hoa
expensiveness
* danh từ
- giá đắt; sự đắt đỏ
expensively
* phó từ
- đắt tiền, đắt giá
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: