English → Vietnamese
ethnicities
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
ethnicities
sắc tộc ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- thuộc dân tộc, thuộc tộc người
- không theo tôn giáo nào, vô thần
- thuộc dân tộc, thuộc tộc người
- không theo tôn giáo nào, vô thần
* danh từ
- sự không theo tôn giáo nào, chủ nghĩa vô thần
- sự không theo tôn giáo nào, chủ nghĩa vô thần
* phó từ
- về mặt dân tộc
- về mặt dân tộc
* danh từ
- xem ethnicalism
- xem ethnicalism
* danh từ
- tính cách sắc tộc
- tính cách sắc tộc