English → Vietnamese
ethnocentric
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ethnocentric
* tính từ
- vị chủng, cho dân tộc mình là hơn cả
- vị chủng, cho dân tộc mình là hơn cả
Other matches
Other phrases built from the same root.
ethnocentric
* tính từ
- vị chủng, cho dân tộc mình là hơn cả
- vị chủng, cho dân tộc mình là hơn cả
* danh từ
- chủ nghĩa vị chủng, thuyết cho dân tộc mình là hơn cả
- chủ nghĩa vị chủng, thuyết cho dân tộc mình là hơn cả
- xem ethnocentrism
- xem ethnocentrism