English → Vietnamese
eradicated
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
eradicated
chữa trị tận gốc ; diệt trừ tận gốc ; tiêu diệt ; xóa bỏ vậy ; xóa bỏ ;
eradicated
chữa trị tận gốc ; diệt trừ tận gốc ; tiêu diệt ; xóa bỏ vậy ; xóa bỏ ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- có thể nhổ rễ được
- có thể trừ tiệt được
- có thể nhổ rễ được
- có thể trừ tiệt được
* ngoại động từ
- nhổ rễ
- trừ tiệt
- nhổ rễ
- trừ tiệt
* danh từ
- sự nhổ rễ
- sự trừ tiệt
- sự nhổ rễ
- sự trừ tiệt
- xem eradicate
* danh từ
- người nhổ rễ, người bài trừ
- người nhổ rễ, người bài trừ