English to Vietnamese
Search Query: eradicative
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
eradicative
|
- xem eradicate
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
eradicable
|
* tính từ
- có thể nhổ rễ được - có thể trừ tiệt được |
|
eradicate
|
* ngoại động từ
- nhổ rễ - trừ tiệt |
|
eradication
|
* danh từ
- sự nhổ rễ - sự trừ tiệt |
|
eradicative
|
- xem eradicate
|
|
eradicator
|
* danh từ
- người nhổ rễ, người bài trừ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
