English → Vietnamese
endangered
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
endangered
bị đe dọa ; có nguy cơ tuyệt chủng cao ; có nguy cơ tuyệt chủng ; dần tuyệt chủng ; gây nguy hiểm ; gặp nguy hiểm ; hiểm ; loài đang có nguy cơ tuyệt chủng ; là có nguy cơ tuyệt chủng ; làm ; nguy cơ tuyệt chủng ; nguy cấp ; quý hiếm ; trước nguy cơ tuyệt chủng ; đang bị đe dọa ; đang nguy cấp ; đe dọa ; đã gây nguy hiểm ;
endangered
bị đe dọa ; có nguy cơ tuyệt chủng ; dần tuyệt chủng ; gặp nguy hiểm ; hiểm ; nguy cơ tuyệt chủng ; nguy cấp ; quý hiếm ; suy tàn ; trước nguy cơ tuyệt chủng ; đang bị đe dọa ; đe dọa ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* động từ
- gây nguy hiểm
- gây nguy hiểm
- xem endanger
* danh từ
- (y học) viêm màng mạch máu
- (y học) viêm màng mạch máu