English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: economies

Probably related with:
English Vietnamese
economies
cho các nền kinh tế ; các nền kinh tế ; cơ cấu ; cả nền kinh tế ; kinh tế ; là những nền kinh tế ; mà nền kinh tế ; những nền kinh tế ; nền kinh tế này ; nền kinh tế trên ; nền kinh tế ; nền kinh tế đó ; phát triển kinh tế ; quy ;
economies
cho các nền kinh tế ; các nền kinh tế ; cơ cấu ; cả nền kinh tế ; kinh tế ; mà nền kinh tế ; những nền kinh tế ; nền kinh tế này ; nền kinh tế trên ; nền kinh tế ; nền kinh tế đó ; phát triển kinh tế ; quy ;

May related with:
English Vietnamese
economise
* ngoại động từ
- tiết kiệm, sử dụng tối đa, sử dụng tốt nhất (cái gì)
* nội động từ
- tiết kiệm; giảm chi
economy
* danh từ
- sự quản lý kinh tế; nền kinh tế; tổ chức kinh tế
- sự tiết kiệm (thì giờ, tiền của...); phương pháp tiết kiệm
- cơ cấu tổ chức
agglomeration economies
- (Econ) Tính kinh tế nhờ kết khối.
+ Các khoản tiết kiệm chi phí trong một hoạt động kinh tế do các xí nghiệp hay các hoạt động gần vị trí của nhau.
economies of scale
- (Econ) Tính kinh tế nhờ qui mô; Lợi thế kinh tế nhờ quy mô.
+ Giảm chi phí trung bình của một sản phẩm xét trong dài hạn nhờ tăng sản lượng.
economies of learning
- (Econ) Tính kinh tế nhờ học hành; Lợi ích kinh tế do học tập
+ Xem LEARNING
external economies & diseconomies of scale
- (Econ) Ảnh hưởng kinh tế và phi kinh tế từ bên ngoài theo quy mô.
+ Những ảnh hưởng có lợi hay có hại mà các hoạt động sản xuất của một hãng này gây ra cho các hoạt động sản xuất của hãng khác.
long-haul economies
- (Econ) Tính kinh tế theo quãng đường.
+ Xu hướng chi phí vận tải tăng ít hơn về tỷ lệ so với quãng đường chuyên chở.
multiplant economies
- (Econ) Tính kinh tế nhờ vận hành nhiều nhà máy.
+ Là việc giảm được tổng chi phí trung bình nhờ vận hành nhiều hơn một nhà máy.
urbanization economies
- (Econ) Tính kinh tế của đô thị hoá.
+ Tiết kiệm chi phí nảy sinh khi các hoạt động kinh tế được tập trung ở các khu vực đô thị.
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: