English to Vietnamese
Search Query: economists
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
economists
|
cha kinh tế ; các chuyên gia kinh tế có ; các chuyên gia kinh tế ; các nhà kinh tế học ; các nhà kinh tế ; kinh tế học ; kinh tế ; là các nhà kinh tế học ; nhà kinh tế học cho ; nhà kinh tế học ; nhà kinh tế ; những nhà kinh tế học ; những nhà kinh tế ; theo các nhà kinh tế học ; từng ; đã từng ;
|
|
economists
|
cha kinh tế ; các chuyên gia kinh tế ; các nhà kinh tế học ; các nhà kinh tế ; các nhà kinh ; kinh tế học ; kinh tế ; kinh ; nhà kinh tế học cho ; nhà kinh tế học ; nhà kinh tế ; những nhà kinh tế học ; những nhà kinh tế ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
economist
|
* danh từ
- nhà kinh tế học - người tiết kiệm - người quản lý (tiền bạc...) !rural economist - nhà nông học |
|
economist
|
ban kinh tế ; chuyên gia kinh tế cao cấp ; chuyên gia kinh tế ; gia kinh tế ; kinh tế gia ; kinh tế học ; kinh tế ; kinh ; nhà kinh tế học ; nhà kinh tế ; ̀ kinh ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
