English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: disseminating

Probably related with:
English Vietnamese
disseminating
khuếch tán ;
disseminating
khuếch tán ;

May related with:
English Vietnamese
disseminate
* ngoại động từ
- gieo rắc (hạt giống, tư tưởng...); phổ biến
disseminated
* tính từ
- được gieo rắc, bị gieo rắc; được phổ biến
!disseminated sclerosis
- (y học) xơ cứng toả lan
dissemination
* danh từ
- sự gieo rắc, sự phổ biến
disseminator
* danh từ
- người gieo rắc, người phổ biến
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: