English to Vietnamese
Search Query: dissension
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dissension
|
* danh từ
- mối bất đồng, mối chia rẽ |
May be synonymous with:
| English | English |
|
dissension; discord
|
disagreement among those expected to cooperate
|
|
dissension; disagreement; dissonance
|
a conflict of people's opinions or actions or characters
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dissension
|
* danh từ
- mối bất đồng, mối chia rẽ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
