English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dissembled

Probably related with:
English Vietnamese
dissembled
dối trá ;
dissembled
dối trá ;

May related with:
English Vietnamese
dissemble
* ngoại động từ
- che giấu, giấu giếm, che đậy (ý định, hành động...)
- không nói đến, không kể đến, làm ngơ (một sự việc)
- (từ cổ,nghĩa cổ) làm như không biết, làm như không thấy, lờ đi (một câu chửi...)
* nội động từ
- che giấu động cơ, giấu giếm ý định
- giả vờ, giả trá, giả đạo đức
dissembler
* danh từ
- người giả vờ, người giả trá, người giả đạo đức
dissemblance
* danh từ
- sự khác nhau
- sự giả vờ, đạo đức giả
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: