English → Vietnamese
bung
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
bung
* danh từ
- (từ lóng) sự đánh lừa, sự nói dối
* danh từ
- nút thùng
* ngoại động từ
- đậy nút (thùng)
- (từ lóng) ném (đá...)
!to bung off
- (từ lóng) vội vã chạy trốn
* tính từ
- (úc) (từ lóng) chết
- vỡ nợ
=to go bung+ chết, vỡ nợ
- (từ lóng) sự đánh lừa, sự nói dối
* danh từ
- nút thùng
* ngoại động từ
- đậy nút (thùng)
- (từ lóng) ném (đá...)
!to bung off
- (từ lóng) vội vã chạy trốn
* tính từ
- (úc) (từ lóng) chết
- vỡ nợ
=to go bung+ chết, vỡ nợ
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
bung spile
a plug used to close a hole in a barrel or flask
bung fee; tip
give a tip or gratuity to in return for a service, beyond the compensation agreed on
Other matches
Other phrases built from the same root.