English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bunch

Best translation match:
English Vietnamese
bunch
* danh từ
- búi, chùm, bó, cụm, buồng
=a bunch of grapes+ một chùm nho
=a bunch of flowers+ một bó hoa
=a bunch of keys+ một chùm chìa khoá
=a bunch of bananas+ một buồng chuối
=a bunch of fives+ một bàn tay
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đàn, bầy (thú)
- (từ lóng) bọn, lũ
* nội động từ
- thành chùm, thành bó, thành cụm
- chụm lại với nhau
* ngoại động từ
- làm thành chùm, làm thành bó, bó lại
- xếp nếp (quần áo)
- (quân sự) không giữ được khoảng cách

Probably related with:
English Vietnamese
bunch
bó ; băng ; bọn chúng ; bọn ; chúng tôi ; chúng ; chốn ; cả một đám ; cụm ; kha ; kinh khủng ; lũ ; mấy ; một hội ; một lũ ; một ; một đám ; người bạn ; nhiều ; nhóm ; những ; t ; t đô ́ ng ; tá ; vài ; đàn ; đám lính ; đám người ; đám ; đô ; đặc ; đống nhà hàng ; đống ; ̀ ; ́ t ; ̣ t đô ́ ng ;
bunch
bó ; băng ; bọn chúng ; bọn ; chốn ; cả một đám ; cụm ; gác ; hội thú ; kha ; khối ; kinh khủng ; lu ; lũ ; mấy ; một lũ ; một đám ; người bạn ; nhiều ; nhóm ; những ; t đô ́ ng ; tá ; đo ; đàn ; đám lính ; đám người ; đám ; đô ; đống nhà hàng ; đống ; ̣ t đô ́ ng ;

May be synonymous with:
English English
bunch; clump; cluster; clustering
a grouping of a number of similar things
bunch; crew; crowd; gang
an informal body of friends
bunch; caboodle; lot
any collection in its entirety
bunch; bunch together; bunch up
form into a bunch
bunch; bunch up; bundle; clump; cluster
gather or cause to gather into a cluster

May related with:
English Vietnamese
bunching
- (Tech) tụ nhóm (d)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: