English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: dainties

Probably related with:
English Vietnamese
dainties
vật ngon ;

May related with:
English Vietnamese
daintiness
* danh từ
- vị ngon lành
- vẻ thanh nhã; vẻ xinh xắn
- sự khó tính (trong cách ăn uống), sự kém ăn
- vẻ chải chuốt cầu kỳ (trong cách ăn mặc); tính thích sang trọng
dainty
* tính từ
- ngon, chọn lọc (món ăn)
=a dainty morsel+ miếng ăn ngon
- thanh nhã; xinh xắn; dễ thương
=a dainty foot+ bàn chân xinh xắn
=a dainty girl+ cô gái xinh xắn dễ thương
- khó tính (trong cách ăn uống), khảnh ăn, kén ăn
- chải chuốt cầu kỳ (trong cách ăn mặc); thích sang trọng, thích hoa mỹ
!to be born with a dainty tooth
- kén ăn, ăn uống khó tính
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: