English to Vietnamese
Search Query: dailiness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
dailiness
|
- xem daily
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
daily
|
* tính từ & phó từ
- hằng ngày =one's daily bread+ miếng ăn hằng ngày =most newspapers appear daily+ hầu hết các báo đều xuất bản hằng ngày * danh từ - báo hàng ngày - (thông tục) người đàn bà giúp việc hằng ngày đến nhà |
|
dailiness
|
- xem daily
|
|
dailyness
|
- xem daily
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
