English → Vietnamese
crafted
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
crafted
chế ; làm bằng tay ; làm thủ công ; thủ công ; tạo nên ; tạo ra ; đã nặn ra ; đã tạo ra ;
crafted
chế ; gạn ; làm bằng tay ; làm thủ công ; tạo nên ; tạo ra ; đã nặn ra ; đã tạo ra ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- bạn cùng nghề (thủ công)
- bạn cùng nghề (thủ công)
* danh từ
- phường hội (thủ công)
- phường hội (thủ công)
landing craft
* danh từ
- tàu đổ bộ, xuồng đổ b
- tàu đổ bộ, xuồng đổ b
-craft) /məs'ki:toukrɑ:ft/
* danh từ
- (hàng hải) tàu muỗi (loại tàu có trang bị súng, chạy nhanh, dễ điều động)
* danh từ
- (hàng hải) tàu muỗi (loại tàu có trang bị súng, chạy nhanh, dễ điều động)
-craft) /'ni:dlkrɑ:ft/
* danh từ
- việc vá may
* danh từ
- việc vá may
ring craft
* danh từ
- (thể dục,thể thao) quyền thuật
- (thể dục,thể thao) quyền thuật
space craft
* danh từ, số nhiều không đổi
- tàu vũ trụ
- tàu vũ trụ
* danh từ
- tàu; tàu bè
- tài lái tàu; tài bơi, tài lặn
- tàu; tàu bè
- tài lái tàu; tài bơi, tài lặn
* danh từ
- thuyền đạp
- thuyền đạp
* danh từ
- tàu chỉ dùng để đi chơi
- tàu chỉ dùng để đi chơi
* danh từ
- sự hiểu biết về kiếm thuật
- sự hiểu biết về kiếm thuật