English → Vietnamese
converts
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
converts
biến ; chuyển hoá ; chuyển ; chuyển đổi ; cải đạo ; hoá ; lại đó ; thể biến đổi ; và chuyển ;
converts
biến ; chuyển hoá ; chuyển ; chuyển đổi ; cải đạo ; hoá ; thể biến đổi ; và chuyển ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- đã cải đạo; theo đạo
* danh từ
- người cải đạo, người theo đạo
- đã cải đạo; theo đạo
* danh từ
- người cải đạo, người theo đạo
* danh từ
- (kỹ thuật) lò chuyển
- (điện học) máy đổi điện
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy ghi chữ số, máy ghi mật mã
- (kỹ thuật) lò chuyển
- (điện học) máy đổi điện
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy ghi chữ số, máy ghi mật mã
* danh từ
- sự có thể đổi, sự có thể hoán cải được
- sự có thể đổi, sự có thể hoán cải được
* tính từ
- có thể đổi, có thể cải, có thể hoán cải được
- có thể đổi thành vàng, có thể đổi thành đô la (tiền)
- (ngôn ngữ học) đồng nghĩa, có thể dùng thay nhau được (từ)
=convertible terms+ từ đồng nghĩa
- có thể bỏ mui (ô tô)
!convertible husbandry
- luân canh
* danh từ
- ô tô bỏ mui được
- có thể đổi, có thể cải, có thể hoán cải được
- có thể đổi thành vàng, có thể đổi thành đô la (tiền)
- (ngôn ngữ học) đồng nghĩa, có thể dùng thay nhau được (từ)
=convertible terms+ từ đồng nghĩa
- có thể bỏ mui (ô tô)
!convertible husbandry
- luân canh
* danh từ
- ô tô bỏ mui được
- xem convertible
- xem convertible