English to Vietnamese
Search Query: convexness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
convexness
|
* danh từ
- độ (tính chất) lồi |
May be synonymous with:
| English | English |
|
convexness; convexity
|
the property possessed by a convex shape
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
concavo-convex
|
* tính từ
- lõm lồi |
|
convexity
|
* danh từ
- tính lồi - độ lồi |
|
convexo-convex
|
* tính từ
- hai mặt lồi |
|
concave-convex lens
|
- (Tech) thấu kính lõm-lồi
|
|
concave-convex
|
- (Tech) lõm-lồi
|
|
convex lens
|
- (Tech) thấu kính lồi
|
|
convex mirror
|
- (Tech) gương lồi
|
|
cylindrical convex lens
|
- (Tech) thấu kính trụ lồi
|
|
convex function (convexity)
|
- (Econ) Hàm lồi (tính lồi).
+ Một hàm lồi so với gốc toạ độ, do đó, ĐẠO HÀM bậc hai của nó là dương. |
|
convexness
|
* danh từ
- độ (tính chất) lồi |
|
double-convex
|
* tính từ
- lồi cả hai phía (kính) |
|
concexo-convex
|
- vt. hai mặt lồi
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
