English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: converted

Best translation match:
English Vietnamese
converted
* tính từ
- đã cải đạo; theo đạo
* danh từ
- người cải đạo, người theo đạo

Probably related with:
English Vietnamese
converted
biến ; chuyển hóa ; chuyển ; chuyển định dạng ; chuyển đổi ; cải lại ; cải ; cải đạo ; đã chuyển đổi ; đã cải đạo ; đã hối cải ; được biến đổi ; được chuyển thành ; được chuyển đổi ; đổi ;
converted
biến ; chuyển hóa ; chuyển ; chuyển định dạng ; chuyển đổi ; cải lại ; cải ; cải đạo ; đã chuyển đổi ; đã cải đạo ; đã hối cải ; được biến đổi ; được chuyển thành ; được chuyển đổi ; đổi ;

May be synonymous with:
English English
converted; born-again; reborn
spiritually reborn or converted

May related with:
English Vietnamese
converted
* tính từ
- đã cải đạo; theo đạo
* danh từ
- người cải đạo, người theo đạo
converter
* danh từ
- (kỹ thuật) lò chuyển
- (điện học) máy đổi điện
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) máy ghi chữ số, máy ghi mật mã
convertibility
* danh từ
- sự có thể đổi, sự có thể hoán cải được
convertible
* tính từ
- có thể đổi, có thể cải, có thể hoán cải được
- có thể đổi thành vàng, có thể đổi thành đô la (tiền)
- (ngôn ngữ học) đồng nghĩa, có thể dùng thay nhau được (từ)
=convertible terms+ từ đồng nghĩa
- có thể bỏ mui (ô tô)
!convertible husbandry
- luân canh
* danh từ
- ô tô bỏ mui được
convertibleness
- xem convertible
convertibly
- xem convertible
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: