English to Vietnamese
Search Query: contributing
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
contributing
|
có thể cống hiến ; góp phần ; góp ; là đóng góp ; nhưng lại có đóng góp ; đóng góp ;
|
|
contributing
|
có thể cống hiến ; góp phần ; góp ; là đóng góp ; nhưng lại có đóng góp ; đóng góp ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
contributing; conducive; contributive; contributory; tributary
|
tending to bring about; being partly responsible for
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
contribute
|
* động từ
- đóng góp, góp phần =to contribute an article to a magazine+ đóng góp một bài cho một tạp chí, viết bài cho một tạp chí =to contribute to acouse+ góp phần vào một sự nghiệp =good health contributed to his success+ sức khoẻ tốt đã giúp anh ta thành công |
|
contribution
|
* danh từ
- sự đóng góp, sự góp phần; phần đóng góp, phần gánh vác =to lay under contribution+ bắt đóng góp =to pay one's contribution+ trả phần góp của mình, trả hội phí - vật đóng góp - bài báo =contribution to a newspaper+ bài viết cho một tờ báo - (quân sự) đảm phụ quốc phòng |
|
contributive
|
- xem contribute
|
|
contributively
|
- xem contribute
|
|
contributiveness
|
- xem contribute
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
