EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

contractors

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

contractors
các nhà thầu ; nhà thầu ; thầu ;
contractors
các nhà thầu ; nhà thầu ; thầu ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- thầu khoán, người đấu thầu, người thầu (cung cấp lương thực cho quân đội, bệnh viện, trường học)
=army contractor+ người thầu cung cấp lương thực cho quân đội
* danh từ
- (giải phẫu) cơ co

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with C