English to Vietnamese
Search Query: contracting
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
contracting
|
bỏ thầu ; ký kết hợp đồng ; mỏi ;
|
|
contracting
|
bỏ thầu ; ký kết hợp đồng ; mỏi ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
contracting; catching
|
becoming infected
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
contractibility
|
* danh từ
- tính có thể thu nhỏ, tính có thể co lại |
|
contractible
|
* tính từ
- có thể thu nhỏ, có thể co lại |
|
contraction
|
* danh từ
- sự tiêm nhiễm, sự mắc (bệnh, nợ) =contraction of a habit+ sự mắc thói quen =contraction of debts+ sự mắc nợ * danh từ - sự thu nhỏ, sự co, sự teo lại - (ngôn ngữ học) cách viết gọn; sự rút gọn; từ rút gọn |
|
contractive
|
* tính từ
- co lại được, làm co |
|
contractiveness
|
* danh từ
- tính co lại được, khả năng làm co |
|
contract curve
|
- (Econ) Đường hợp đồng
+ Trong trường hợp hai người tiêu dùng trao đổi hai mặt hàng, đường này là quỹ tích các điểm tại đó TỶ LỆ THAY THẾ BIÊN giữa hai mặt hàng là như nhau đối với hai người tiêu dùng (Xem EDGEWORTH BOX). |
|
forward contract
|
- (Econ) Hợp đồng định trước; Hợp đồng kỳ hạn.
+ Còn gọi là hợp đồng tương lai. Xem Forward market. |
|
futures contract
|
- (Econ) Hợp đồng kỳ hạn
+ Như Forward contract. Nhưng có khả năng chuyển nhượng hoặc huỷ bỏ. Xem Forward contract. |
|
social contract
|
- (Econ) Thoả thuận xã hội.
+ Một thoả thuận không thống nhất (thường mang tính giả thiết hoặc tưởng tượng) giữa tất cả các cá nhân tạo nên một xã hội liên quan tới những nguyên tắc cơ bản làm nền tảng cho xã hội vận động. |
|
tying contract
|
- (Econ) Hợp đồng bán kèm.
+ Một điều kiện bán hàng đòi hỏi người mua một sản phẩm nào đó phải mua thêm một sản phẩm khác, thường là bổ sung cho sản phẩm đầu tiên. |
|
contract bridge
|
* danh từ
- loại bài brit mà người chơi thắng được nhờ mưu mẹo |
|
contractibleness
|
- xem contract
|
|
quasi-contract
|
* danh từ
- dạng gần như là hợp đồng/khế ước; chuẩn khế ước |
|
contracted
|
- bị rút ngắn, bị co rút
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
