English → Vietnamese
contradication
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
contradication
* danh từ
- (y học) sự chống chỉ định
- (y học) sự chống chỉ định
Other matches
Other phrases built from the same root.
contradication
* danh từ
- (y học) sự chống chỉ định
- (y học) sự chống chỉ định