EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

consumers

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

consumers
khách hàng ; khách hàng đang ; khách ; mà người tiêu dùng ; người chủ thẻ ; người dùng ; người tiêu dùng cũng ; người tiêu dùng ngại ; người tiêu dùng này ; người tiêu dùng ; người tiêu thụ ; người tiêu ; nhiều khách hàng ; nhà tiêu dùng ; những khách hàng ; những người tiêu dùng ; thì người tiêu dùng ; tiêu dùng ; tiêu thụ ; đối với người dùng ;
consumers
khách hàng ; khách hàng đang ; mà người tiêu dùng ; người chủ thẻ ; người dùng ; người tiêu dùng cũng ; người tiêu dùng ngại ; người tiêu dùng này ; người tiêu dùng ; người tiêu thụ ; người tiêu ; nhiều khách hàng ; nhà tiêu dùng ; những khách hàng ; những người tiêu dùng ; thì người tiêu dùng ; tiêu dùng ; tiêu thụ ; đối với người dùng ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- có thể bị thiêu huỷ, có thể bị cháy sạch
- có thể ăn được, có thể tiêu thụ được
* danh từ số nhiều
- những thứ có thể tiêu dùng
* ngoại động từ
- thiêu, đốt, cháy hết, tàn phá (lửa)
- dùng, tiêu thụ
=this engine consumes a ton of coal per hour+ máy này tiêu thụ một tấn than một giờ
- tiêu thụ, lãng phí, bỏ phí
=to consume one's time+ tiêu phí thời giờ
- (chỉ động tính từ quá khứ) làm hao mòn, làm héo hon, làm khô héo, làm tiều tuỵ
=to be consumed with grief+ héo hon vì đau buồn
* nội động từ
- cháy đi, tan nát hết
- chết dần, hao mòn, héo hon, mòn mỏi, tiều tuỵ
* danh từ
- người tiêu dùng, người tiêu thụ (hàng hoá, thực phẩm...)
=producers and consumers+ những người sản xuất và những người tiêu thụ
!consumer resistance
- sự thờ ơ của khách hàng
* danh từ
- sự bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng
* tính từ
- ám ảnh, chi phối

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with C