English → Vietnamese
consumedly
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
consumedly
* phó từ
- quá độ, thái quá, vô hạn đọ, vô cùng
- quá độ, thái quá, vô hạn đọ, vô cùng
Other matches
Other phrases built from the same root.
consumedly
* phó từ
- quá độ, thái quá, vô hạn đọ, vô cùng
- quá độ, thái quá, vô hạn đọ, vô cùng