English → Vietnamese
consummately
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
consummately
- xem consummate
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
consummately
diễn ra một cách hoàn hảo ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- tài, giỏi, hoàn toàn, hoàn bị, tột bực, tuyệt vời
=consummate skill+ sự khéo léo tột bực
=to be a consummate matter (mistress) of one's craft+ thạo nghề, tinh thông nghề của mình
- quá đỗi, quá chừng, quá xá
=consummate liar+ người nói láo quá chừng
=a consummate ass+ thằng đại ngu
* ngoại động từ
- làm xong, hoàn thành, làm trọn
!to consummate a marriage
- đã qua đêm tân hôn
- tài, giỏi, hoàn toàn, hoàn bị, tột bực, tuyệt vời
=consummate skill+ sự khéo léo tột bực
=to be a consummate matter (mistress) of one's craft+ thạo nghề, tinh thông nghề của mình
- quá đỗi, quá chừng, quá xá
=consummate liar+ người nói láo quá chừng
=a consummate ass+ thằng đại ngu
* ngoại động từ
- làm xong, hoàn thành, làm trọn
!to consummate a marriage
- đã qua đêm tân hôn
* danh từ
- sự làm xong, sự hoàn thành
=the consummation of a life work+ hoàn thành sự nghiệp của cuộc đời
- sự qua đêm tân hôn
- đích, tuyệt đích (của lòng ước mong)
- (nghệ thuật) sự tuyệt mỹ, sự hoàn thiện, sự hoàn toàn, sự hoàn hảo, sự hoàn mỹ
- sự làm xong, sự hoàn thành
=the consummation of a life work+ hoàn thành sự nghiệp của cuộc đời
- sự qua đêm tân hôn
- đích, tuyệt đích (của lòng ước mong)
- (nghệ thuật) sự tuyệt mỹ, sự hoàn thiện, sự hoàn toàn, sự hoàn hảo, sự hoàn mỹ
consummately
- xem consummate
- xem consummate
- xem consummate