English → Vietnamese
congas
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
congas
nhạc ; trống conga ;
congas
nhạc ; trống conga ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- nhạc đệm cho một điệu múa mà những người tham gia nối đuôi nhau thành một hàng uốn khúc
- nhạc đệm cho một điệu múa mà những người tham gia nối đuôi nhau thành một hàng uốn khúc