English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: congeal

Best translation match:
English Vietnamese
congeal
* động từ
- làm đông lại; đông lại, đóng băng
=his blood was congealed+ (nghĩa bóng) máu anh ta đông lại (vì sợ quá)

May be synonymous with:
English English
congeal; jell; set
become gelatinous

May related with:
English Vietnamese
congealable
* tính từ
- có thể đông lại
congealment
* danh từ
- sự đông lại
congealer
- xem congeal
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: