English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: congealment

Best translation match:
English Vietnamese
congealment
* danh từ
- sự đông lại

May be synonymous with:
English English
congealment; congelation
the process of congealing; solidification by (or as if by) freezing

May related with:
English Vietnamese
congealable
* tính từ
- có thể đông lại
congealment
* danh từ
- sự đông lại
congealer
- xem congeal
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: