English → Vietnamese
cometical
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
cometical
* tính từ
- (thuộc) sao chổi
=cometary system+ hệ sao chổi
- (thuộc) sao chổi
=cometary system+ hệ sao chổi
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (thuộc) sao chổi
=cometary system+ hệ sao chổi
- (thuộc) sao chổi
=cometary system+ hệ sao chổi
cometical
* tính từ
- (thuộc) sao chổi
=cometary system+ hệ sao chổi
- (thuộc) sao chổi
=cometary system+ hệ sao chổi