English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: comets

Probably related with:
English Vietnamese
comets
sao chổi như vậy ; sao chổi ;
comets
sao chổi như vậy ; sao chổi ;

May related with:
English Vietnamese
cometic
* tính từ
- (thuộc) sao chổi
=cometary system+ hệ sao chổi
cometical
* tính từ
- (thuộc) sao chổi
=cometary system+ hệ sao chổi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: