English → Vietnamese
bucket
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
bucket
* danh từ
- thùng, xô (để múc nước)
- pittông (ống bơm)
- gầu (ở guồng nước)
- lỗ căm (roi, súng, chân giả...)
!to give the bucket
- đuổi ra không cho làm, sa thải
!to kick the bucket
- (từ lóng) củ, ngoẻo
* động từ
- bắt (ngựa) chạy quá sức
- chèo (thuyền) vội vàng
- thùng, xô (để múc nước)
- pittông (ống bơm)
- gầu (ở guồng nước)
- lỗ căm (roi, súng, chân giả...)
!to give the bucket
- đuổi ra không cho làm, sa thải
!to kick the bucket
- (từ lóng) củ, ngoẻo
* động từ
- bắt (ngựa) chạy quá sức
- chèo (thuyền) vội vàng
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
bucket
chiếc xô ; cái thùng ; cái xô ; cái ; giỏ ; gàu múc nước ; muối ; này ; nước ; thùng ; tùng ; xô nước ; xô ;
bucket
chiếc xô ; cái thùng ; cái xô ; giỏ ; gàu múc nước ; muối ; mất ; này ; nước ; thùng ; tùng ; xô nước ; xô ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
bucket pail
a roughly cylindrical vessel that is open at the top
bucket bucketful
the quantity contained in a bucket
Other matches
Other phrases built from the same root.
bucket piston
- (Tech) pittông chụp (xuống)
bucket seat
* danh từ
- ghế ngồi có lưng tựa ôm tròn
- ghế ngồi có lưng tựa ôm tròn
bucket shop
- (khẩu ngữ, xấu)
* danh từ
- ghế một chỗ ngồi (trên ô tô, máy bay)
- ghế một chỗ ngồi (trên ô tô, máy bay)
* danh từ
- doanh nghiệp không đăng ký, chủ yếu để bán vé máy bay giá rẻ
- doanh nghiệp không đăng ký, chủ yếu để bán vé máy bay giá rẻ
* danh từ
- số lượng đựng trong một xô
= two bucketfuls of water+hai xô nước
- số lượng đựng trong một xô
= two bucketfuls of water+hai xô nước
* danh từ
- thùng múc nước
- thùng múc nước
* danh từ
- xô lấy nước
- xô lấy nước