English → Vietnamese
buckets
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
buckets
cái thùng ; những cái xô ; thùng ; xô cưới ; xô nước ; xô ;
buckets
cái thùng ; những cái xô ; thùng ; xô cưới ; xô nước ; xô ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
bucket piston
- (Tech) pittông chụp (xuống)
bucket seat
* danh từ
- ghế ngồi có lưng tựa ôm tròn
- ghế ngồi có lưng tựa ôm tròn
bucket shop
- (khẩu ngữ, xấu)
* danh từ
- ghế một chỗ ngồi (trên ô tô, máy bay)
- ghế một chỗ ngồi (trên ô tô, máy bay)
* danh từ
- doanh nghiệp không đăng ký, chủ yếu để bán vé máy bay giá rẻ
- doanh nghiệp không đăng ký, chủ yếu để bán vé máy bay giá rẻ
* danh từ
- số lượng đựng trong một xô
= two bucketfuls of water+hai xô nước
- số lượng đựng trong một xô
= two bucketfuls of water+hai xô nước
* danh từ
- thùng múc nước
- thùng múc nước
* danh từ
- xô lấy nước
- xô lấy nước