English → Vietnamese
chasers
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
chasers
truy thủ ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) luật sư chuyên xúi giục người bị nạn xe cộ làm đơn kiện đòi bồi thường
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) luật sư chuyên xúi giục người bị nạn xe cộ làm đơn kiện đòi bồi thường
stern chaser
* danh từ
- (hàng hải) đại bác ở đuôi tàu
- (hàng hải) đại bác ở đuôi tàu
submarine chaser
* danh từ
- (hàng hải) tàu săn tàu ngầm
- (hàng hải) tàu săn tàu ngầm