English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: chased

Probably related with:
English Vietnamese
chased
biết ; bị truy đuổi ; một thứ kinh khủng ; rượt bắt ; rượt bắt được ; rượt theo ; rượt ; rượt đuổi ; săn đuổi ; theo ; theo đuổi ; thứ kinh khủng ; truy đuổi ; tống ; đuổi bắt ; đuổi theo ; đuổi ; đuổi đánh ; đánh ; đã rượt bắt ; đã rượt bắt được ; đã đuổi theo ; đã đuổi ;
chased
biết ; bị truy đuổi ; khu trục ; một thứ kinh khủng ; người ta khu trục ; rượt bắt ; rượt bắt được ; rượt theo ; rượt ; rượt đuổi ; săn đuổi ; ta khu trục ; theo ; theo đuổi ; thứ kinh khủng ; truy đuổi ; tống ; đuô ; đuổi bắt ; đuổi theo ; đuổi ; đuổi đánh ; đánh ; đã rượt bắt ; đã rượt bắt được ; đã theo đuổi ; đã đuổi theo ; đã đuổi ;

May be synonymous with:
English English
chased; pursued
a person who is being chased

May related with:
English Vietnamese
chase-gun
* danh từ
- (hàng hải) đại bác ở mũi tàu; đại bác ở đuôi tàu
fox-chase
* danh từ
- sự săn cáo
paper-chase
* danh từ
- (thể dục,thể thao) trò chạy việt dã đuổi theo người vứt giấy
stern chase
* danh từ
- (hàng hải) sự đuổi sát nhau (tàu thuỷ)
wild-goose chase
* danh từ
- việc làm ngôn cuồng; sự đeo đuổi viển vông
chase-grace
* danh từ
- tên vô lại
chasing
* danh từ
- sự cắt ren (bằng dao)
- sự khấu quặng theo phương mạch
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: