English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: chasm

Best translation match:
English Vietnamese
chasm
* danh từ
- kẽ nứt sâu, lỗ nẻ sâu
- vực thẳm; (nghĩa bóng) sự ngăn cách lớn, sự cách biệt lớn (về quan điểm, tư tưởng, quyền lợi...)
=there is a chasm between them+ giữa họ có vực thẳm ngăn cách
- lỗ hổng lớn, chỗ trũng lớn

Probably related with:
English Vietnamese
chasm
cái vực ; một vực thẳm ; núi rồi ; thẳm ; vực thẳm ; vực ;
chasm
cái vực ; một vực thẳm ; núi rồi ; thẳm ; vực thẳm ; vực ;

May related with:
English Vietnamese
chasm
* danh từ
- kẽ nứt sâu, lỗ nẻ sâu
- vực thẳm; (nghĩa bóng) sự ngăn cách lớn, sự cách biệt lớn (về quan điểm, tư tưởng, quyền lợi...)
=there is a chasm between them+ giữa họ có vực thẳm ngăn cách
- lỗ hổng lớn, chỗ trũng lớn
chasm
cái vực ; một vực thẳm ; núi rồi ; thẳm ; vực thẳm ; vực ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: