English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: buck

Best translation match:
English Vietnamese
buck
* danh từ
- hươu đực, hoẵng đực, nai đực; thỏ đực
- người diện sang, công tử bột
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), ghuộm đỏ (đàn ông)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đồng đô la
!old buck
-(thân mật) bạn già, bạn thân
* động từ
- nhảy chụm bốn vó, nhảy cong người lên (ngựa) ((cũng) to buck jump)
!to buck someone off
- nhảy chụm bốn vó hất ngã ai (ngựa)
* nội động từ
- to buck up vội, gấp
=buck up!+ mau lên!, nhanh lên!
- vui vẻ lên, phấn khởi lên, hăng hái lên
* ngoại động từ
- (từ lóng) to buck up khuyến khích, làm phấn khởi, động viên
=to fêl greatly bucked up+ cảm thấy hết sức phấn chấn
* danh từ
- cái lờ (bắt lươn)
* danh từ
- chuyện ba hoa khoác lác
* nội động từ
- nói ba hoa khoác lác
* danh từ
- cái giá đỡ, cái chống (để cưa ngang súc gỗ)
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vật nhắc đến lượt chia bài
!to pass the buck to somebody
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) chuồi trách nhiệm cho ai
- lừa ai
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (tiếng địa phương) nước giặt quần áo; nước nấu quần áo
* ngoại động từ
- giặt; nấu (quần áo)

Probably related with:
English Vietnamese
buck
ai ; anh bạn ; anh chàng ; chúng ; con linh dương ; con ; cả buck ; da đỏ ; funny bug ; gái ; hươu ; sĩ ; tay ; tiền ; tên da đỏ ; tì nữa ; tạm ; vịt ; đi ; đô rách ; đô ; đô đấy ; đồng ;
buck
ai ; anh bạn ; anh chàng ; chúng ; con hươu ; con linh dương ; cả buck ; da đỏ ; funny bug ; hươu ; tay ; tiền ; tên da đỏ ; tì nữa ; vịt ; đi ; đô rách ; đô ; đô đấy ; đồng ;

May be synonymous with:
English English
buck; long horse; vaulting horse
a gymnastic horse without pommels and with one end elongated; used lengthwise for vaulting
buck; clam; dollar; dollar bill; one dollar bill
a piece of paper money worth one dollar
buck; pearl buck; pearl sydenstricker buck
United States author whose novels drew on her experiences as a missionary in China (1892-1973)
buck; horse; sawbuck; sawhorse
a framework for holding wood that is being sawed
buck; go against
resist
buck; charge; shoot; shoot down; tear
move quickly and violently
buck; hitch; jerk
jump vertically, with legs stiff and back arched

May related with:
English Vietnamese
buck-shot
* danh từ
- đạn cỡ to (để bắn thú lớn)
eel-buck
-buck)
/'i:lbʌk/
* danh từ
- ống (bắt) lươn
saw-buck
-buck)
/'sɔ:bʌk/ (sawing jack)
/'sɔ:iɳ'dʤæk/
* danh từ
- bàn cưa
stone-buck
-buck)
/'stoumbʌk/
* danh từ
- (động vật học) linh dương Nam Phi
buck-fever
* danh từ
- (từ Mỹ) sự kích thích của dân mới vào nghề, mới lãnh trách nhiệm
buck-horn
* danh từ
- sừng hươu
buck-tooth
* danh từ
- răng vẩu
bucked
* tính từ
- (thông tục) hài lòng; thoả chí
bucking
* danh từ
- sự ăn diện
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: