English → Vietnamese
buccaneers
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
buccaneers
hải tặc ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- cướp biển
- kẻ gian hùng (trong chính trị, trong kinh doanh)
* nội động từ
- làm nghề cướp biển
- cướp biển
- kẻ gian hùng (trong chính trị, trong kinh doanh)
* nội động từ
- làm nghề cướp biển