English → Vietnamese
bubby
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
bubby
* danh từ
- rượu săm-banh
- rượu nhiều bọt
- (từ lóng) người đàn bà vú to
- rượu săm-banh
- rượu nhiều bọt
- (từ lóng) người đàn bà vú to
Other matches
Other phrases built from the same root.
bubby
* danh từ
- rượu săm-banh
- rượu nhiều bọt
- (từ lóng) người đàn bà vú to
- rượu săm-banh
- rượu nhiều bọt
- (từ lóng) người đàn bà vú to