English → Vietnamese
bubbles
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
bubbles
bong bóng các ; bong bóng ; bong bóng đây sẽ ; bong ; các bong bóng ; các trái bóng ; các vụ nổ bong bóng là ; các vụ nổ bong bóng ; ghi ; những bong bóng ; những quả bóng ; những trái bong bóng ; nổi ; quả bong bóng ; sôi bọt ; trái bóng ;
bubbles
bong bóng các ; bong bóng ; bong bóng đây sẽ ; bong ; các bong bóng ; các trái bóng ; các vụ nổ bong bóng ; ghi ; những bong bóng ; những quả bóng ; những trái bong bóng ; nổi ; quả bong bóng ; sôi bọt ; trái bóng ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- bong bóng, bọt, tăm
=soap bubble+ bong bóng, xà bông
=to blow bubbles+ thổi bong bóng
- điều hão huyền, ảo tưởng
- sự sôi sùng sục, sự sủi tăm
!to prick the bubble
- (xem) prick
* nội động từ
- nổi bong bóng, nổi bọt
- sôi sùng sục, nổi tăm (nước)
- (từ cổ,nghĩa cổ) đánh lừa, lừa bịp
!to bubble over with joy
- mừng quýnh lên
!to bubble over with wrath
- giận sôi lên
- bong bóng, bọt, tăm
=soap bubble+ bong bóng, xà bông
=to blow bubbles+ thổi bong bóng
- điều hão huyền, ảo tưởng
- sự sôi sùng sục, sự sủi tăm
!to prick the bubble
- (xem) prick
* nội động từ
- nổi bong bóng, nổi bọt
- sôi sùng sục, nổi tăm (nước)
- (từ cổ,nghĩa cổ) đánh lừa, lừa bịp
!to bubble over with joy
- mừng quýnh lên
!to bubble over with wrath
- giận sôi lên
* tính từ
- có bong bóng, nhiều bọt, nhiều tăm; sủi bọt, sủi tăm
* danh từ
- (từ lóng) rượu sâm banh
- có bong bóng, nhiều bọt, nhiều tăm; sủi bọt, sủi tăm
* danh từ
- (từ lóng) rượu sâm banh
speculative bubbles
- (Econ) Các bong bóng do đầu cơ.