English to Vietnamese
Search Query: bugbear
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
bugbear
|
* danh từ
- ngoáo ộp, ông ba bị - vấn đề băn khoăn, vấn đề lo lắng |
May be synonymous with:
| English | English |
|
bugbear; bogeyman; booger; boogeyman; bugaboo
|
an imaginary monster used to frighten children
|
|
bugbear; hobgoblin
|
an object of dread or apprehension
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bugbear
|
* danh từ
- ngoáo ộp, ông ba bị - vấn đề băn khoăn, vấn đề lo lắng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
