EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

breached

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

breached
bị phá vỡ ; bị vỡ ; chọc thủng ; công phá ; gài ; hỏng ; phá ; trong tình huống ; trong tình trạng bạo loạn ; vi phạm ; xâm nhập ; xâm phạm ; đã phá vỡ ; đã đột phá được ; đột nhập ; đột phá được ;
breached
bị phá vỡ ; bị vỡ ; chọc thủng ; công phá ; gài ; hỏng ; phá ; trong tình huống ; trong tình trạng bạo loạn ; vi phạm ; xâm nhập ; xâm phạm ; đã phá vỡ ; đã đột phá được ; đột nhập ; đột phá được ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

breach of promise
- (luật, cũ) sự bội hôn
breach of the peace
- (luật) phá rối trật tự công cộng
* danh từ
- sự vứt bỏ lời cam kết

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with B