English → Vietnamese
breach
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
breach
* danh từ
- lỗ đạn, lỗ thủng (ở tường, thành luỹ...)
- mối bất hoà; sự tuyệt giao, sự chia lìa, sự tan vỡ
- sự vi phạm, sự phạm
=a breach of discipline+ sự phạm kỷ luật
=a breach of promise+ sự không giữ lời hứa
- cái nhảy ra khỏi mặt nước (của cá voi)
- (hàng hải) sóng to tràn lên tàu
=clear breach+ sóng tràn nhẹ lên boong
=clean breach+ song tràn cuốn cả cột buồm và mọi thứ trên boong
!breach of close
- sự đi vào một nơi nào trài phép
!breacg of the peace
- (xem) peace
!to stand in (throw oneself into) the breach
- sẵn sàng chiến đáu
- sẵn sàng gánh nhiệm vụ nặng nề nhất, đứng mũi chịu sào
- lỗ đạn, lỗ thủng (ở tường, thành luỹ...)
- mối bất hoà; sự tuyệt giao, sự chia lìa, sự tan vỡ
- sự vi phạm, sự phạm
=a breach of discipline+ sự phạm kỷ luật
=a breach of promise+ sự không giữ lời hứa
- cái nhảy ra khỏi mặt nước (của cá voi)
- (hàng hải) sóng to tràn lên tàu
=clear breach+ sóng tràn nhẹ lên boong
=clean breach+ song tràn cuốn cả cột buồm và mọi thứ trên boong
!breach of close
- sự đi vào một nơi nào trài phép
!breacg of the peace
- (xem) peace
!to stand in (throw oneself into) the breach
- sẵn sàng chiến đáu
- sẵn sàng gánh nhiệm vụ nặng nề nhất, đứng mũi chịu sào
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
breach
báo động ; bật ; bị xâm nhập ; hở ; khuyết ; lỗ hổng ; lỗ hổng ở ; lỗ thủng ; ngóc lên ; nhập vào ; phá vỡ ; sự bất hòa ; sự xâm phạm ; thua ; vi phạm ; vỡ ; vụ vi phạm ; xâm nhập ; xâm phạm ; xông vào ; đang vi phạm ; đánh cắp ;
breach
báo động ; bật ; bị xâm nhập ; hở ; khuyết ; lỗ hổng ; lỗ hổng ở ; lỗ thủng ; ngóc lên ; nhập vào ; phá vỡ ; sự bất hòa ; sự xâm phạm ; thua ; vi phạm ; vỡ ; vụ vi phạm ; xâm nhập ; xâm phạm ; xông vào ; đánh cắp ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
breach break; falling out; rift; rupture; severance
a personal or social separation (as between opposing factions)
breach break; go against; infract; offend; transgress; violate
act in disregard of laws, rules, contracts, or promises
breach gap
make an opening or gap in
Other matches
Other phrases built from the same root.
breach of promise
- (luật, cũ) sự bội hôn
breach of the peace
- (luật) phá rối trật tự công cộng
* danh từ
- sự vứt bỏ lời cam kết
- sự vứt bỏ lời cam kết